Dừa ở Tam Quan không chỉ là cây trồng, nó hiện diện trong từng khoảnh khắc đời sống. Những con đường làng chống chọi nắng gió nhờ bóng dừa che, những mái nhà lợp lá dừa mát rượi suốt mùa khô, những buổi trưa hè trẻ con nằm chơi trên những cái chõng làm từ thân dừa, nghe tiếng sóng biển vỗ vào bãi ngang. Thậm chí, nhiều đôi trai gái ngày xưa nên duyên cũng vì gặp nhau trên chiếc cầu dừa bắc qua dòng mương nhỏ – một hình ảnh mộc mạc nhưng chứa chan bao kỷ niệm. Không có câu chuyện tình nào giống câu chuyện nào, nhưng hầu như chuyện nào cũng có bóng dừa đứng đó, lặng lẽ chứng kiến.
Người Tam Quan sống cùng cây dừa như một lẽ tự nhiên. Mỗi buổi sáng, khi tiếng gió biển mang theo mùi mặn phả vào những tàu lá, người ta đã bắt đầu một ngày mới: người hái dừa, người tách gáo, người nạo cơm, người đun dầu, người phơi xơ. Âm thanh của nghề dừa là thứ âm thanh rất riêng – tiếng chặt “cốp” của chiếc rựa bén, tiếng xơ dừa quệt xuống nền xi măng, tiếng nước dừa chảy vào lu, tiếng lửa reo trong những bếp dầu truyền thống. Những thanh âm ấy không ồn ào, nhưng lại chất chứa cả niềm tự hào của một vùng đất biết dựa vào thiên nhiên mà nuôi sống nhau trong những tháng ngày cơ cực.
Cây dừa cho người Tam Quan mọi thứ họ cần. Từ thân dừa có thể làm nhà, làm cột, làm cầu. Gáo dừa trở thành ly, thành chén, thành đồ thủ công mỹ nghệ. Xơ dừa hóa thành thảm, thành dây, thành đất trồng cây. Lá dừa che mái nhà, dựng lều, làm nón. Và cơm dừa – món quà tinh khiết nhất – trở thành nguồn nguyên liệu cho hàng loạt món ăn và sản phẩm: từ dầu dừa, nước cốt dừa, mứt dừa, đến bánh dừa nướng – thứ đặc sản mà chỉ cần cắn một miếng đã thấy rõ cái vị đậm đà rất “Tam Quan”, cái béo mà không ngấy, cái thơm mà không trùng lặp với bất kỳ nơi nào khác.
Bởi vậy mà mỗi sản vật từ dừa Tam Quan không chỉ là món ăn – đó là hương của biển, vị của nắng, và là một phần ký ức mà ai từng chạm vào cũng không thể quên.”
